Project-Based Learning (PBL) là một phương pháp giáo dục hiện đại giúp học sinh chủ động khám phá kiến thức thông qua việc thực hiện các dự án thực tế.
Vậy điều gì khiến phương pháp này trở nên khác biệt và được nhiều trường học trên thế giới lựa chọn? Mời bạn đọc bài viết dưới đây của Casa dei Bambini để hiểu rõ Based Learning là gì? Đặc điểm nổi bật và những lợi ích của phương pháp này.
1. Project Based Learning là gì?
Project-Based Learning (PBL), hay còn gọi là “Học tập theo dự án”, là một phương pháp giáo dục lấy người học làm trung tâm. Trẻ được khám phá kiến thức thông qua việc thực hiện một dự án thực tế có ý nghĩa.

Thay vì chỉ nghe giảng thụ động và ghi nhớ, các em được đặt vào tình huống cụ thể để tự tìm tòi, nghiên cứu, hợp tác cùng bạn bè và đưa ra giải pháp của mình.
Ví dụ, khi học về chủ đề “Cây xanh quanh em”, cô và trẻ cùng tìm hiểu về các loại cây trong sân trường. Trẻ quan sát hình dáng lá, màu hoa, tưới nước cho cây và vẽ lại những gì mình thấy. Cuối dự án, các bé có thể làm một “góc trưng bày mini” để giới thiệu những bức tranh và chia sẻ điều mình học được.
Thông qua dự án như vậy, trẻ vừa hiểu biết thêm về thế giới xung quanh, vừa phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác, tư duy và sáng tạo. Từ đó xây dựng nên nền tảng quan trọng cho quá trình học tập sau này.
2. Đặc điểm nổi bật của phương pháp giảng dạy Project Based Learning
Project-Based Learning mang đến một cách tiếp cận mới mẻ trong giáo dục, biến học sinh thành người kiến tạo tri thức thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một chiều. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật thể hiện rõ tinh thần của phương pháp này:
2.1. Được khuyến khích khám phá, đặt câu hỏi và tìm cách giải quyết vấn đề

Khi được tiếp xúc với một dự án mới, học sinh thường bị kích thích trí tò mò và ham muốn khám phá. Chính sự hứng thú này khiến các em chủ động đặt câu hỏi, tìm hiểu nguyên nhân và thử nghiệm nhiều cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề.
Bởi vậy, học sinh không tiếp nhận kiến thức thụ động mà trở thành người chủ động học hỏi và sáng tạo trong quá trình tìm ra lời giải. Đây chính là đặc điểm nổi bật nhất của Project-Based Learning.
2.2. Được tìm hiểu nguyên nhân, bối cảnh và bản chất của vấn đề
Thay vì nhận được câu trả lời một cách nhanh chóng, Project-Based Learning khuyến khích học sinh tìm hiểu sâu hơn về nguyên nhân, bối cảnh và bản chất của vấn đề. Điều này giúp các em nhìn nhận kiến thức một cách toàn diện và logic hơn.
2.3. Được chủ động xây dựng kế hoạch và thực hiện các hoạt động nhằm giải quyết nhiệm vụ được giao

Trong quá trình học theo dự án, học sinh được trao quyền lập kế hoạch, phân chia công việc và triển khai các hoạt động cụ thể nhằm hoàn thành dự án. Giáo viên chỉ đóng vai trò hướng dẫn, khơi gợi và hỗ trợ khi cần thiết.
2.4. Tập trung vào việc vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế
Một điểm nổi bật khác là các dự án học tập luôn gắn liền với cuộc sống hằng ngày, môi trường xung quanh trẻ. Các em sẽ vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào những tình huống hoặc vấn đề cụ thể, từ đó hiểu sâu và nhớ lâu hơn.
2.5. Được nhận xét và đánh giá để cải thiện tốt hơn

Trong phương pháp giáo dục Project-Based Learning, quá trình phản hồi và đánh giá là một phần khá quan trọng. Học sinh được nhận xét, tự đánh giá và điều chỉnh cách làm của mình để hoàn thiện dự án cũng như phát triển bản thân.
3. Ưu điểm và nhược điểm của Project Based Learning
Phương pháp giáo dục Project-Based Learning không chỉ mang đến sự đổi mới trong cách dạy và học mà còn tạo ra nhiều tác động tích cực đến quá trình phát triển của người học.
Tuy nhiên, giống như bất kỳ phương pháp giáo dục nào khác, PBL cũng có những mặt thuận lợi và hạn chế riêng. Việc hiểu rõ cả hai khía cạnh này giúp giáo viên và nhà trường có thể vận dụng phương pháp một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.
3.1. Ưu điểm

- Tăng hứng thú và sự chủ động học tập: Khi được tham gia vào một dự án cụ thể, học sinh cảm thấy hứng khởi và tò mò hơn, từ đó chủ động khám phá, đặt câu hỏi và tìm hiểu kiến thức.
- Phát triển toàn diện kỹ năng: Trong quá trình làm việc nhóm, học sinh rèn luyện các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp và hợp tác.
- Kết nối giữa kiến thức và thực tiễn: Thay vì học lý thuyết rời rạc, học sinh được áp dụng kiến thức vào các tình huống gần gũi với đời sống, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.
- Khuyến khích sáng tạo và tự tin: Học sinh có cơ hội đưa ra ý tưởng, tự lên kế hoạch và thể hiện quan điểm cá nhân, từ đó hình thành tinh thần tự lập và sự tự tin trong học tập.
- Phù hợp với nhiều phong cách học khác nhau: PBL kết hợp linh hoạt các hình thức học tập như quan sát, trải nghiệm và thực hành, giúp đáp ứng nhu cầu và khả năng nhận thức của mỗi học sinh.
3.2. Nhược điểm

- Tốn nhiều thời gian và công sức: Việc xây dựng, thực hiện và đánh giá một dự án cần nhiều thời gian hơn so với bài học thông thường.
- Cần nhiều nguồn lực hỗ trợ: Một số dự án đòi hỏi vật liệu, thiết bị hoặc không gian thực hành, điều mà không phải lớp học nào cũng sẵn có.
- Đòi hỏi giáo viên và học sinh có sự chuẩn bị tốt: Nếu học sinh chưa quen tự học, hoặc giáo viên chưa có kinh nghiệm tổ chức dự án, việc triển khai PBL có thể gặp nhiều khó khăn.
4. Những lợi ích mà trẻ nhận được khi học theo phương pháp Project Based Learning
Phương pháp PBL mở ra cho trẻ một môi trường học tập sống động, nơi các em là người “khám phá” và “kiến tạo”, từ đó nhận được nhiều lợi ích vượt ra ngoài việc chỉ nhớ bài học.
4.1. Phát triển tư duy và khả năng khám phá
Trong mỗi dự án học tập, trẻ được khuyến khích quan sát, đặt câu hỏi và tự tìm hiểu câu trả lời bằng cách trải nghiệm thực tế. Khi đối diện với một vấn đề mới, trí tò mò tự nhiên của trẻ được khơi dậy, từ đó các em học cách suy luận, so sánh và kết nối thông tin.
Ví dụ, khi thực hiện dự án “Cây xanh quanh em”, trẻ có thể tự đặt câu hỏi: “Vì sao cây cần ánh sáng?”, “Tại sao lá có màu xanh?”. Sau đó cùng nhau quan sát, thử nghiệm và rút ra kết luận. Quá trình đó không chỉ giúp trẻ hiểu biết hơn về thế giới xung quanh mà còn rèn luyện khả năng tư duy logic.
4.2. Hình thành và nâng cao các kỹ năng mềm

PBL mang đến môi trường học tập mở, nơi trẻ hợp tác, giao tiếp và chia sẻ ý tưởng với bạn bè. Khi cùng nhau thảo luận, phân chia nhiệm vụ, hoặc trình bày sản phẩm, trẻ học cách lắng nghe, tôn trọng ý kiến khác biệt và hỗ trợ nhau để đạt mục tiêu chung.
Những kỹ năng này được hình thành sớm sẽ trở thành nền tảng quan trọng giúp trẻ dễ hòa nhập, biết cách làm việc nhóm và tự tin hơn trong giao tiếp xã hội sau này.
4.3. Gắn kết kiến thức với thực tiễn
Một trong những thế mạnh của PBL là giúp trẻ hiểu vai trò và tầm quan trọng của việc học. Kiến thức không còn là những khái niệm xa vời, mà được gắn liền với những tình huống quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.
Chẳng hạn, trong dự án “Nghề nghiệp”, trẻ không chỉ học tên gọi các nghề mà còn quan sát, đóng vai và mô phỏng công việc của người lớn. Qua đó, trẻ vừa tiếp thu kiến thức ngôn ngữ, vừa hiểu thêm về xã hội và công việc của bố mẹ, cô chú xung quanh mình.
4.4. Kích thích sự tự tin, sáng tạo và chủ động
Khi tham gia vào dự án, trẻ được đưa ra ý tưởng cá nhân, lựa chọn cách thực hiện và tự tay làm sản phẩm của mình. Việc được cô giáo khuyến khích thể hiện suy nghĩ và được công nhận kết quả giúp trẻ cảm thấy tự tin và hứng khởi hơn trong học tập.

Bên cạnh đó, các dự án học tập mở ra nhiều hướng giải quyết khác nhau, không có câu trả lời duy nhất cho một dự án. Chính sự linh hoạt ấy giúp trẻ chủ động thử nghiệm nhiều hướng giải quyết khác nhau rồi mạnh dạn đưa ra ý tưởng sáng tạo của mình.
Đây chính là nền tảng giúp trẻ hình thành thói quen dám nghĩ dám làm ngay từ những năm đầu đời.
4.5. Tạo nền tảng cho học tập suốt đời và khả năng thích ứng
Phương pháp giáo dục Project-Based Learning giúp các em học được cách tự học, cách đặt câu hỏi, tìm thông tin, thử nghiệm và rút kinh nghiệm.
Khi trẻ quen với việc tự khám phá và tự điều chỉnh, các em sẽ hình thành thói quen học tập chủ động và khả năng thích ứng nhanh khi gặp vấn đề mới.
Những kỹ năng này sẽ theo trẻ trong suốt quá trình học tập sau này, giúp các em không ngừng phát triển, sáng tạo và học hỏi suốt đời.
5. Một số câu hỏi liên quan đến phương pháp học theo dự án
Việc tiếp cận một phương pháp giáo dục mới sẽ tạo nên những khó khăn ban đầu…
5.1. Những yếu tố nào giúp việc học theo dự án được hiệu quả?
Để phương pháp giáo dục Project-Based Learning (PBL) phát huy tối đa hiệu quả, giáo viên cần tạo môi trường học tập cởi mở, chọn chủ đề phù hợp và khơi gợi sự chủ động ở trẻ. Một số yếu tố quan trọng gồm:

- Lựa chọn chủ đề gần gũi, phù hợp lứa tuổi: Dự án nên xoay quanh những nội dung quen thuộc như gia đình, nghề nghiệp, môi trường… để trẻ dễ liên hệ và có hứng thú khám phá.
- Tạo không gian học tập mở: Lớp học cần linh hoạt, cho phép trẻ quan sát, thử nghiệm, đặt câu hỏi và thảo luận cùng bạn bè.
- Định hướng từ giáo viên: Giáo viên đóng vai trò hướng dẫn, gợi ý hoạt động và hỗ trợ trẻ phát triển ý tưởng mà không áp đặt.
- Hợp tác giữa các bạn nhỏ: Trẻ được rèn kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp, chia sẻ và cùng nhau giải quyết vấn đề.
- Cơ hội thể hiện sản phẩm: Trẻ cần được trình bày kết quả dự án để rèn sự tự tin và khả năng diễn đạt.
- Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường: Phụ huynh cùng đồng hành, khuyến khích trẻ chia sẻ và thực hành thêm tại nhà để củng cố kiến thức.
5.2. Học theo dự án có khác với thực hiện một dự án không?
Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa “học theo dự án” và “thực hiện một dự án”. Thực tế, học theo dự án (Project-Based Learning) không chỉ đơn giản là tạo ra một sản phẩm cuối cùng, mà tập trung vào quá trình học trong suốt dự án. Sản phẩm chỉ là phương tiện để học sinh khám phá, tìm hiểu và phát triển kỹ năng.
Còn khi thực hiện một dự án, mục tiêu chính là hoàn thành nhiệm vụ hoặc tạo ra kết quả cụ thể (ví dụ như làm mô hình, trình diễn, trồng cây…).
Nói cách khác, PBL xem quá trình học quan trọng hơn kết quả. Trẻ sẽ phát triển tư duy, kỹ năng và thái độ học tập chủ động chứ không chỉ hoàn thành một công việc.
5.3. Vai trò của giáo viên trong việc học theo dự án là như thế nào?
Trong phương pháp Project-Based Learning, giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức theo cách truyền thống mà trở thành người hướng dẫn, đồng hành và khơi gợi cảm hứng học tập cho trẻ.

Giáo viên là người tổ chức và quản lý dự án. Nhiệm vụ của thầy cô bao gồm thiết kế các hoạt động học tập phù hợp, hướng dẫn trẻ lập kế hoạch, chia nhóm, phân công nhiệm vụ và xác định mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn.
Trong quá trình thực hiện dự án, giáo viên theo dõi sát sao để hỗ trợ và kịp thời đưa ra định hướng hoặc điều chỉnh cần thiết.
Bên cạnh đó, giáo viên còn có vai trò đánh giá và phản hồi, giúp trẻ nhận ra điểm mạnh, điểm cần cải thiện và khích lệ tinh thần học tập tích cực.
5.4. Học sinh có vai trò gì trong việc học theo phương pháp Project Based Learning?
Học tập theo phương pháp Project-Based Learning (PBL), học sinh không còn là người thụ động tiếp nhận kiến thức mà trở thành trung tâm của cả quá trình học.
Các em chính là người chủ động khám phá và phân tích kiến thức, tìm kiếm câu trả lời cho những vấn đề được đặt ra trong dự án. Trẻ làm việc theo nhóm, cùng nhau trao đổi, phản biện, chia sẻ ý tưởng và hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung.

Bên cạnh đó, học sinh còn được rèn luyện khả năng tự đánh giá, biết nhìn nhận điểm mạnh, điểm yếu của bản thân cũng như của các thành viên khác trong nhóm để cải thiện.
Chính vai trò chủ động này giúp các em phát triển tư duy độc lập, tinh thần trách nhiệm và năng lực hợp tác – những yếu tố cốt lõi trong quá trình học hiện đại.
Phương pháp Project-Based Learning mang đến cách tiếp cận mới mẻ, giúp quá trình học trở nên sinh động, gần gũi và đầy ý nghĩa. Thông qua việc tham gia vào các dự án gắn liền với thực tiễn, học sinh được rèn luyện nhiều kỹ năng quan trọng cho hành trình học suốt đời.
Qua bài viết trên, Casa dei Bambini đã thông tin chi tiết về phương pháp Project-Based Learning. Hy vọng những chia sẻ của chúng tôi sẽ hữu ích cho bạn.

